TỔNG QUAN TỦ KÍNH SỐ 2

Hiện vật · Tủ kính số 2

TỦ KÍNH 2
FULL TỦ KÍNH 2


13-14. Súng tiểu liên MAT-49 và súng trường MAS

Súng tiểu liên MAT-49 kích thước: 74cm x 20cm (Dưới)

Súng trường MAS kích thước: 112cm x 11cm (Trên)

Hai khẩu súng của thực dân Pháp do Sư đoàn ta thu được trên chiến trường đồng bằng Bắc Bộ.

Hiện vật là súng trường kiểu 1936 của quân đội Pháp, do đơn vị thu được trên chiến trường đồng bằng Bắc Bộ trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp. Đây là loại vũ khí do quân đội Pháp sử dụng trong nhiều chiến trường, trong đó có chiến tranh ở Đông Dương.

Hiện vật là một trong những chiến lợi phẩm phản ánh phương châm tác chiến của bộ đội ta trong những năm đầu kháng chiến: “Vũ khí có gì đánh nấy, lấy của địch đánh địch”.

Sau Chiến thắng Biên giới năm 1950, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước sang giai đoạn mới. Đầu năm 1951, Đại đoàn Đồng Bằng được thành lập, có nhiệm vụ xây dựng lực lượng chủ lực cơ động và hoạt động trên chiến trường đồng bằng Bắc Bộ.

Trong điều kiện trang bị còn nhiều khó khăn, việc thu được vũ khí, trang bị của quân Pháp có ý nghĩa quan trọng, góp phần bổ sung nguồn vũ khí cho bộ đội trong quá trình vừa chiến đấu, vừa xây dựng và trưởng thành.

Trong quá trình hoạt động trên chiến trường đồng bằng Bắc Bộ, Đại đoàn đã tiến sâu vào vùng địch tạm chiếm, phối hợp với bộ đội địa phương và dân quân du kích, xây dựng cơ sở, phát triển chiến tranh du kích và đánh địch trên nhiều địa bàn thuộc Hà Nam, Nam Định, Ninh Bình và Thái Bình. Trong Chiến dịch Hòa Bình Đông - Xuân 1951-1952, Đại đoàn 320 là một trong các lực lượng hoạt động ở vùng sau lưng địch, góp phần phân tán, tiêu hao sinh lực và phá thế bình định của quân Pháp ở đồng bằng Bắc Bộ.

Trong những năm tiếp theo, đơn vị tiếp tục chiến đấu, chống các cuộc hành quân càn quét của quân Pháp, giữ vững và mở rộng khu căn cứ. Quá trình chiến đấu trên chiến trường đồng bằng đã giúp đơn vị thu được nhiều vũ khí, trang bị của quân Pháp. Khẩu súng trường này là một hiện vật gắn với những năm tháng chiến đấu ấy.

Khẩu súng là chứng tích trực tiếp của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, phản ánh cuộc đấu tranh quyết liệt trên chiến trường đồng bằng Bắc Bộ và quá trình xây dựng, chiến đấu của Đại đoàn Đồng Bằng.

15 - 16. Mã tấu & thanh kiếm

Kích thước: Mã tấu 79cm x 8cm

Kích thước: Thanh kiếm 100cm

Hiện vật gồm 3 chiếc mã tấu, thanh kiếm gắn với phong trào đấu tranh của nhân dân trên chiến trường đồng bằng Bắc Bộ trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp. Một chiếc là mã tấu của anh Phạm Văn Thân, ở An Đông, Duyên Hà, Thái Bình, sử dụng trong hoạt động chống địch năm 1954; thanh kiếm là loại hung khí của lực lượng Tề, Ngụy dùng để đàn áp nhân dân.

Những năm cuối cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, đặc biệt trong Đông – Xuân 1953–1954, chiến tranh du kích và phong trào đấu tranh của nhân dân ở vùng đồng bằng Bắc Bộ phát triển mạnh. Bên cạnh các loại vũ khí hiện đại, nhiều lực lượng và quần chúng nhân dân còn sử dụng những vũ khí thô sơ như mã tấu, giáo, mác để tự vệ, chống càn và hỗ trợ lực lượng cách mạng.

Trong khi đó, chính quyền và lực lượng tay sai của thực dân Pháp cũng sử dụng nhiều biện pháp đàn áp nhằm duy trì hệ thống chiếm đóng ở vùng tạm chiếm. Năm 1954, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn quyết định. Trên các chiến trường đồng bằng và duyên hải Bắc Bộ, quân và dân ta đẩy mạnh hoạt động quân sự, đấu tranh chính trị và chiến tranh du kích, phối hợp với chiến trường chính Điện Biên Phủ, buộc địch phải phân tán lực lượng đối phó.

Trong bối cảnh đó, những vũ khí thô sơ như mã tấu đã trở thành phương tiện tự vệ và chiến đấu của một bộ phận nhân dân, du kích và lực lượng địa phương. Ba chiếc mã tấu được lưu giữ tại Sư đoàn là những hiện vật gợi lại cuộc đấu tranh quyết liệt giữa nhân dân với bộ máy chiếm đóng và tay sai tại vùng đồng bằng Bắc Bộ.

17. Lưỡi thuổng (của cụ Lê Văn Nhượng)

Kích thước: 15cm x 6cm

Hiện vật là lưỡi thuổng của Lê Văn Nhượng, ở Duy Tiên, Hà Nam. Trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp, cụ đã dùng thuổng để đào hầm bí mật, nuôi giấu thương binh và đấu tranh chống địch. Năm 1953, cụ bị địch sát hại.

Năm 1953, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt. Tại Hà Nam, thực dân Pháp và chính quyền tay sai tăng cường càn quét, khủng bố, phá hoại cơ sở cách mạng. Nhân dân địa phương phải xây dựng các cơ sở bí mật, che giấu cán bộ, bộ đội và thương binh.

Trong hoàn cảnh đó, cụ Lê Văn Nhượng đã sử dụng chiếc thuổng để đào hầm bí mật, nuôi giấu thương binh và tham gia đấu tranh chống địch. Sự hy sinh của cụ là minh chứng cho tinh thần yêu nước, sự che chở, đùm bọc của nhân dân đối với lực lượng kháng chiến trên chiến trường đồng bằng Bắc Bộ.

Lưỡi thuổng là hiện vật phản ánh sự đóng góp của nhân dân trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Từ một công cụ lao động quen thuộc, chiếc thuổng đã trở thành phương tiện phục vụ hoạt động cách mạng, góp phần bảo vệ và nuôi giấu thương binh.

18. Xẻng bộ binh

Kích thước: 62cm x 15cm

Hiện vật là chiếc xẻng của pháo thủ thuộc Trung đội 1, Đại đội 3, Tiểu đoàn 834, được sử dụng để đắp ụ, xây dựng công sự và trận địa pháo trong quá trình chiến đấu năm 1953 tại các địa bàn Yên Vỹ, Kinh Thanh, Hà Đông, Ý Yên và Nam Định.

Năm 1953, Đại đoàn Đồng Bằng hoạt động trên chiến trường đồng bằng Bắc Bộ, phối hợp với lực lượng vũ trang và nhân dân địa phương tiến công, tiêu hao sinh lực địch. Trong điều kiện chiến đấu cơ động, pháo binh phải nhanh chóng xây dựng trận địa, đắp ụ công sự và tổ chức hỏa lực chi viện cho bộ binh.

Chiếc xẻng gắn với hoạt động của các pháo thủ trong quá trình xây dựng công sự, trận địa pháo phục vụ chiến đấu tại nhiều địa bàn thuộc đồng bằng Bắc Bộ.

Chiếc xẻng phản ánh những công việc thầm lặng nhưng quan trọng của người pháo thủ trong chiến đấu. Từ một công cụ lao động thông thường, hiện vật đã trở thành phương tiện phục vụ xây dựng công sự, trận địa pháo, góp phần bảo đảm cho đơn vị hoàn thành nhiệm vụ chiến đấu.

19. Mảnh boom

kích thước: 16cm x 5cm

Hiện vật là mảnh bom đại bác của quân Pháp, được thu giữ sau trận chiến tại Đống Lương, tỉnh Nam Định năm 1951. Đây là dấu tích của hỏa lực địch trong cuộc càn quét, tiến công vào địa bàn, gây tổn thất cho lực lượng kháng chiến và nhân dân địa phương.

Năm 1951, Đại đoàn Đồng Bằng hoạt động trên chiến trường đồng bằng Bắc Bộ. Tại làng Đống Lương, lực lượng thuộc Trung đoàn 64 của Đại đoàn đã phối hợp với nhân dân địa phương xây dựng công sự, tổ chức chiến đấu chống cuộc tiến công của quân Pháp.

Ngày 3/6/1951, quân Pháp sử dụng máy bay, pháo binh và đại bác từ các cứ điểm xung quanh bắn dữ dội vào làng trước khi tổ chức nhiều đợt tiến công. Quân và dân ta kiên cường chiến đấu, đánh lui các đợt tấn công của địch; trận chiến gây nhiều tổn thất cho cả lực lượng chiến đấu và nhân dân Đống Lương. Mảnh bom, đạn đại bác là dấu tích trực tiếp của trận chiến Đống Lương năm 1951, phản ánh sự khốc liệt của cuộc chiến và những hy sinh, mất mát của quân và dân địa phương.

20. Máy đánh chữ

Kích thước: 27cm x 29cm x 11cm

Hiện vật là máy đánh chữ thu được của địch, được Trung đoàn 52 sử dụng trong giai đoạn 1954–1960. Đây là phương tiện phục vụ công tác hành chính, ghi chép, soạn thảo văn bản và hoạt động của đơn vị.

Sau thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Đại đoàn Đồng Bằng cùng các đơn vị bước vào thời kỳ tiếp quản, củng cố tổ chức và xây dựng lực lượng. Năm 1955, Trung đoàn 52 tham gia tiếp quản khu vực Kiến An và Hải Phòng trong đội hình của Đại đoàn 320.

Trong điều kiện cơ sở vật chất còn nhiều khó khăn, những phương tiện thu được của địch tiếp tục được tận dụng phục vụ công tác của đơn vị. Chiếc máy đánh chữ được Trung đoàn 52 sử dụng trong nhiều năm, gắn với hoạt động quản lý, chỉ huy và xây dựng đơn vị trong giai đoạn 1954–1960.

Chiếc máy đánh chữ phản ánh quá trình tận dụng phương tiện thu được sau chiến tranh để phục vụ nhiệm vụ xây dựng, củng cố đơn vị.

21. Vỏ mìn

Kích thước: Dài 9cm

Hiện vật là vỏ quả mìn của địch, được thu lại tại khu vực Tịnh Xuyên – Hưng Nhân, Thái Bình. Quả mìn do địch cài đặt đã gây thương vong cho 4 người dân vào tháng 9 năm 1953.

Năm 1953, chiến trường Thái Bình vẫn diễn ra cuộc đấu tranh quyết liệt giữa lực lượng kháng chiến với quân Pháp và chính quyền tay sai. Khu vực Tịnh Xuyên và các địa bàn lân cận từng là nơi xảy ra các cuộc càn quét, đàn áp và hoạt động quân sự của địch; nhân dân địa phương phải vừa sản xuất, vừa tham gia bảo vệ cơ sở kháng chiến.

Trong bối cảnh đó, việc địch cài mìn tại khu vực dân cư đã gây nguy hiểm trực tiếp cho nhân dân. Vụ nổ mìn tại Tịnh Xuyên tháng 9 năm 1953 là một trong những dấu tích phản ánh sự khốc liệt của chiến tranh và những tổn thất mà nhân dân địa phương phải gánh chịu.

Vỏ quả mìn là dấu tích trực tiếp của hoạt động chiến tranh trên địa bàn Thái Bình trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp. Hiện vật góp phần phản ánh những mất mát, hy sinh của nhân dân địa phương trong cuộc đấu tranh bảo vệ quê hương và xây dựng, giữ vững cơ sở kháng chiến.

22. Lưỡi lê

Kích thước: Dài 35cm

Hiện vật là lưỡi lê của lính Lê dương Pháp, một bộ phận của vũ khí cá nhân, được sử dụng trong chiến đấu. Lưỡi lê này đã được lính Lê dương Pháp dùng để sát hại những người dân vô tội.

Binh đoàn Lê dương Pháp (Légion étrangère) được thành lập năm 1831, là lực lượng gồm những người nước ngoài tình nguyện phục vụ trong quân đội Pháp. Trong quá trình mở rộng và duy trì hệ thống thuộc địa, lực lượng này được Pháp sử dụng tại nhiều chiến trường, trong đó có Đông Dương.

Áp dụng chiến thuật "đốt sạch, giết sạch, phá sạch", lính Lê dương đã thực hiện nhiều cuộc tàn sát quy mô lớn tại các làng mạc ở Nam Bộ, Bình - Trị - Thiên và Đồng bằng Bắc Bộ, sát hại nhiều người già, phụ nữ và trẻ em.

Tại các bốt canh và trung tâm tra hống, lính Lê dương dùng nhiều thủ đoạn tàn khốc như chích điện, dội nước xà phòng, treo ngược, kẹp móng tay hoặc đánh đập đến chết đối với cán bộ cách mạng và người dân bị nghi ngờ liên quan đến Việt Minh. Đốt cháy làng mạc, cướp đoạt lương thực, trâu bò, tàn phá hoa màu. Tại các vùng chiếm đóng hoặc trong các đợt càn quét, lính Lê dương gây ra nhiều vụ xâm hại dã man đối với phụ nữ địa phương, để lại những tổn thương sâu sắc cho nhiều gia đình. Hiện vật trên là một trong tội ác của bọn Lê Dương Pháp đã sử dụng với nhân dân, bộ đội ta lúc bấy giờ.

23. Tượng đồng chí Văn Tiến Dũng

Kích thước: 60cm x 55cm

Hiện vật là tượng đồng chí Văn Tiến Dũng, do gia đình đồng chí tặng Sư đoàn 320 năm 2005. Đồng chí Văn Tiến Dũng là một nhà lãnh đạo, chỉ huy quân sự xuất sắc của Quân đội nhân dân Việt Nam, có nhiều năm gắn bó với Đại đoàn Đồng Bằng, tiền thân của Sư đoàn 320 ngày nay.

Đầu năm 1951, khi Đại đoàn Đồng Bằng được thành lập, đồng chí Văn Tiến Dũng mang chức vụ Tư lệnh kiêm Chính ủy Đại đoàn. Trong những năm đầu xây dựng và chiến đấu, đồng chí cùng Đảng ủy, Bộ Tư lệnh lãnh đạo đơn vị hoạt động trên chiến trường đồng bằng Bắc Bộ, từng bước xây dựng lực lượng và trưởng thành trong chiến đấu.

Tháng 11 năm 1953, đồng chí Văn Tiến Dũng được điều động giữ chức Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam, tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách quan trọng trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc và xây dựng Quân đội.

Bức tượng thể hiện sự tri ân và ghi nhớ công lao của đồng chí Văn Tiến Dũng đối với quá trình xây dựng, chiến đấu và trưởng thành của Đại đoàn Đồng Bằng, tiền thân của Sư đoàn 320 ngày nay.